Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心の哲学
[Tâm Triết Học]
こころのてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học tâm trí
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học