心の中 [Tâm Trung]
心のなか [Tâm]
こころのなか
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
trong lòng; trong tâm trí
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
口の中には蜜、心の中には毒。
Miệng nói ngọt nhưng lòng đầy độc.
その情熱は彼の心の中で燃え尽きた。
Niềm đam mê đó đã cháy hết trong lòng anh ấy.
僕は心の中ではずっとコスプレーヤーですよ。
Trong lòng, tôi luôn là một cosplayer.
彼女は1日中、心が落ちつかなかった。
Cô ấy đã bồn chồn cả ngày.
誰にも自分の心の中を知られたくなかった。
Tôi không muốn ai biết được những suy nghĩ trong lòng mình.
自分の心の中を彷徨ってみましょう。
Hãy thử lạc vào trong tâm trí mình xem.
「元気にならなくっちゃ」禎子は心の中で思った。
"Tôi phải vui lên mới được," Teiko nghĩ trong lòng.
彼は心の中でその事件に思いをめぐらした。
Anh ấy đã suy nghĩ về vụ việc đó trong lòng.
君はいつも僕の心の中にいるんだよ。
Bạn luôn ở trong trái tim tôi.
半分忘れかけた音楽が彼の心の中で踊りました。
Âm nhạc mà anh ta từng dần quên bỗng nhiên nhảy múa trong tâm trí anh.