心のケア [Tâm]
こころのケア
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chăm sóc tinh thần; hỗ trợ tinh thần; chăm sóc sức khỏe tâm lý
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
chăm sóc tinh thần; hỗ trợ tinh thần; chăm sóc sức khỏe tâm lý