Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
心のぶつかり合い
[Tâm Hợp]
こころのぶつかりあい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
xung đột tâm lý
Hán tự
心
Tâm
trái tim; tâm trí
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1