Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徹底究明
[Triệt Để Cứu Minh]
てっていきゅうめい
🔊
Danh từ chung
điều tra kỹ lưỡng
Hán tự
徹
Triệt
xuyên qua; rõ ràng; xuyên thủng; đánh trúng; thức trắng đêm
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
究
Cứu
nghiên cứu
明
Minh
sáng; ánh sáng