徹マン [Triệt]

てつマン

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Mạt chược

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ viết tắt

chơi mạt chược suốt đêm

🔗 徹夜・てつや; マージャン