徴求 [Chưng Cầu]
ちょうきゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
yêu cầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
yêu cầu