Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徳育
[Đức Dục]
とくいく
🔊
Danh từ chung
giáo dục đạo đức
Hán tự
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc