Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徳用瓶
[Đức Dụng Bình]
とくようびん
🔊
Danh từ chung
chai tiết kiệm
Hán tự
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính
用
Dụng
sử dụng; công việc
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ