Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徳治主義
[Đức Trị Chủ Nghĩa]
とくちしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chính quyền đức trị
Hán tự
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính
治
Trị
trị vì; chữa trị
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa