Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徳性
[Đức Tính]
とくせい
🔊
Danh từ chung
tính cách hoặc ý thức đạo đức
Hán tự
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính
性
Tính
giới tính; bản chất