Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徳川勢
[Đức Xuyên Thế]
とくがわぜい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
quân Tokugawa
Hán tự
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính
川
Xuyên
sông; dòng suối
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh