徳化 [Đức Hóa]
とっか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ảnh hưởng đạo đức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ảnh hưởng đạo đức