微積分 [Vi Tích Phân]

びせきぶん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

phép tính vi tích phân

JP:かえしに微積分びせきぶんのノートをしてあげるわ。

VI: Để đáp lại, tôi sẽ cho bạn mượn vở ghi chép về giải tích.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

微積分びせきぶんまなぶには、練習れんしゅう問題もんだいをたくさんこなす必要ひつようがあります。
Để học giỏi giải tích, bạn cần làm nhiều bài tập.
微積分びせきぶんなんかだいきらい。
Tôi ghét giải tích.