微増 [Vi Tăng]
びぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tăng nhẹ; tăng ít
Trái nghĩa: 微減
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tăng nhẹ; tăng ít
Trái nghĩa: 微減