Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徭役
[Dao Dịch]
ようえき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
⚠️Từ lịch sử
lao dịch
Hán tự
徭
Dao
lao động bắt buộc cho nhà nước; lao dịch
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò