循環型社会 [Tuần Hoàn Hình Xã Hội]
じゅんかんがたしゃかい
Danh từ chung
xã hội tái chế; xã hội hướng tới tái chế
Danh từ chung
xã hội tái chế; xã hội hướng tới tái chế