循環型 [Tuần Hoàn Hình]
じゅんかんがた
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
tuần hoàn
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
tái chế
🔗 循環型社会・じゅんかんがたしゃかい