Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
循環バス
[Tuần Hoàn]
じゅんかんバス
🔊
Danh từ chung
xe buýt vòng
Hán tự
循
Tuần
tuần tự; theo dõi
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp