Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
復電
[Phục Điện]
複電
[Phức Điện]
ふくでん
🔊
Danh từ chung
khôi phục điện
Hán tự
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
電
Điện
điện
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều