Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
復習文
[Phục Tập Văn]
ふくしゅうぶん
🔊
Danh từ chung
câu ôn tập
Hán tự
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
習
Tập
học
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)