復籍 [Phục Tịch]
ふくせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trở lại hộ khẩu gốc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tái nhập học