復活当選 [Phục Hoạt Đương Tuyển]
ふっかつとうせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trúng cử lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trúng cử lại