復旧作業 [Phục Cựu Tác Nghiệp]

ふっきゅうさぎょう

Danh từ chung

công việc sửa chữa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

システム障害しょうがい復旧ふっきゅう作業さぎょうは、徹夜てつや作業さぎょうとなりました。
Việc khôi phục hệ thống đã trở thành một công việc thức trắng đêm.