Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
復古主義
[Phục Cổ Chủ Nghĩa]
ふっこしゅぎ
🔊
Danh từ chung
phản động
Hán tự
復
Phục
khôi phục; trở lại; quay lại; tiếp tục
古
Cổ
cũ
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa