復元品 [Phục Nguyên Phẩm]
ふくげんひん
Danh từ chung
bản sao; bản mô phỏng; bản sao chép; tái tạo
🔗 複製品
Danh từ chung
bản sao; bản mô phỏng; bản sao chép; tái tạo
🔗 複製品