御覚えがめでたい [Ngự Giác]
おおぼえがめでたい
Cụm từ, thành ngữ
được cấp trên tin tưởng
🔗 覚えがめでたい
Cụm từ, thành ngữ
được cấp trên tin tưởng
🔗 覚えがめでたい