御血 [Ngự Huyết]
おんち
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
máu của Chúa (Thánh Thể)
🔗 御体
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
máu của Chúa (Thánh Thể)
🔗 御体