Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
御花料
[Ngự Hoa Liệu]
おはなりょう
🔊
Danh từ chung
tiền phúng điếu
🔗 香典
Hán tự
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
花
Hoa
hoa
料
Liệu
phí; nguyên liệu