Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
御用新聞
[Ngự Dụng Tân Văn]
ごようしんぶん
🔊
Danh từ chung
báo thân chính phủ
Hán tự
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
用
Dụng
sử dụng; công việc
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe