御方便 [Ngự Phương Tiện]

ご方便 [Phương Tiện]

ごほうべん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

upaya (phương tiện khéo léo, phương pháp giảng dạy)

🔗 方便

Danh từ chung

tiện lợi; phù hợp; khả dụng