御御様 [Ngự Ngự Dạng]
お御様 [Ngự Dạng]
おごうさま
Danh từ chung
⚠️Từ cổ ⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
vợ người khác
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
天国にいらつしやる基督様。どうか私を御守り下さいまし。
Lạy Chúa trên thiên đàng, xin hãy bảo vệ con.
新規開店した宝石店は私の御得意様を奪った。
Cửa hàng trang sức mới khai trương đã lấy mất khách hàng quen của tôi.