御御御付 [Ngự Ngự Ngự Phó]

御御御付け [Ngự Ngự Ngự Phó]

御味御汁 [Ngự Vị Ngự Trấp]

御味御付 [Ngự Vị Ngự Phó]

おみおつけ

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

súp miso

🔗 味噌汁

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

7月しちがつ25日にじゅうごにちづけ手紙てがみ布地ぬのじのサンプルありがとうございました。
Cảm ơn bạn về bức thư ngày 25 tháng 7 và mẫu vải.