御台 [Ngự Đài]
おだい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bàn ăn
🔗 御台盤
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ cổ ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ
📝 ngôn ngữ bí mật của các cung nữ
cơm nấu
🔗 御台盤