Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
御分
[Ngự Phân]
ごぶん
🔊
Đại từ
⚠️Từ cổ
bạn
Hán tự
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100