Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
得点王
[Đắc Điểm Vương]
とくてんおう
🔊
Danh từ chung
vua ghi bàn
Hán tự
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
王
Vương
vua; cai trị; đại gia