得意四つ [Đắc Ý Tứ]
とくいよつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
nắm đai yêu thích của đô vật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私、四つ葉を見つけるの得意なんだよ。
Tôi giỏi việc tìm lá bốn lá đấy.