得意中の得意 [Đắc Ý Trung Đắc Ý]

とくいちゅうのとくい

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

rất giỏi; điểm mạnh nhất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

数学すうがく得意とくいちゅう得意とくいなんだ。英語えいごはてんで駄目だめだけどね。
Tôi giỏi toán lắm, nhưng tiếng Anh thì dở tệ.