得心 [Đắc Tâm]
とくしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đồng ý; hài lòng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đồng ý; hài lòng