従 [Tùng]
じゅ
Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố
⚠️Từ cổ
thấp hơn; cấp dưới
🔗 正・しょう
Danh từ chungDanh từ dùng như tiền tố
⚠️Từ cổ
thấp hơn; cấp dưới
🔗 正・しょう