従来技術 [Tùng Lai Kĩ Thuật]
じゅうらいぎじゅつ
Danh từ chung
công nghệ hiện có; công nghệ truyền thống; nghệ thuật trước
Danh từ chung
công nghệ hiện có; công nghệ truyền thống; nghệ thuật trước