従容 [Tùng Dong]
しょうよう
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
bình tĩnh; điềm tĩnh; yên tĩnh
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
bình tĩnh; điềm tĩnh; yên tĩnh