従たる [Tùng]
じゅうたる
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
phụ thuộc; thứ yếu; cấp dưới; phụ kiện
🔗 従・じゅう
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
phụ thuộc; thứ yếu; cấp dưới; phụ kiện
🔗 従・じゅう