Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徒輩
[Đồ Bối]
とはい
🔊
Danh từ chung
nhóm; công ty; bạn bè; đồng bọn
Hán tự
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
輩
Bối
đồng chí; bạn bè; người; bạn đồng hành