Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
徒刑
[Đồ Hình]
とけい
🔊
Danh từ chung
lao động khổ sai
Hán tự
徒
Đồ
đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án