Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後顧
[Hậu Cố]
こうこ
🔊
Danh từ chung
nhìn lại; lo lắng
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
顧
Cố
nhìn lại; xem xét; tự kiểm điểm; quay lại