Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後金
[Hậu Kim]
あときん
🔊
Danh từ chung
phần còn lại của thanh toán
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
金
Kim
vàng