Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後部席
[Hậu Bộ Tịch]
こうぶせき
🔊
Danh từ chung
ghế sau
🔗 後部座席
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp