Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
後進性
[Hậu Tiến Tính]
こうしんせい
🔊
Danh từ chung
sự lạc hậu; kém phát triển
Hán tự
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
性
Tính
giới tính; bản chất