後輪 [Hậu Luân]
尻輪 [Khào Luân]
こうりん
– 後輪
あとわ
– 後輪
しずわ
– 後輪
しりわ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chung
bánh xe sau
Danh từ chung
yên ngựa